TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́рбить

thể chưa hoàn thành
górbitʹ[ˈɡorbʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́рбить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́рбить nghĩa là cong, khom.

Nghĩa của го́рбить

Động từ

  1. Cong, khom, gù.
    • го́рбить спи́нуcong (khom, gù) lưng

Chia động từ го́рбить

NgôiHiện tại
яго́рблю
тыго́рбишь
он / она́ / оно́го́рбит
мыго́рбим
выго́рбите
они́го́рбят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горбить.

Quá khứ

Giống đực (он)го́рбил
Giống cái (она́)го́рбила
Giống trung (оно́)го́рбило
Số nhiều (они́)го́рбили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)го́рби
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)го́рбите

Câu hỏi thường gặp

горбить nghĩa là gì?

горбить (động từ) nghĩa là cong, khom.

горбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́рбить (phiên âm Latinh górbitʹ, IPA [ˈɡorbʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.