го́рбить
thể chưa hoàn thành
górbitʹ[ˈɡorbʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́рбить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́рбить nghĩa là cong, khom.
Nghĩa của го́рбить
Động từ
- Cong, khom, gù.
- го́рбить спи́нуcong (khom, gù) lưng
Chia động từ го́рбить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | го́рблю |
| ты | го́рбишь |
| он / она́ / оно́ | го́рбит |
| мы | го́рбим |
| вы | го́рбите |
| они́ | го́рбят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горбить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | го́рбил |
| Giống cái (она́) | го́рбила |
| Giống trung (оно́) | го́рбило |
| Số nhiều (они́) | го́рбили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | го́рби |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | го́рбите |
Câu hỏi thường gặp
горбить nghĩa là gì?
горбить (động từ) nghĩa là cong, khom.
горбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́рбить (phiên âm Latinh górbitʹ, IPA [ˈɡorbʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.