гордели́вый
Dấu sắc trên гордели́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гордели́вый nghĩa là hãnh diện, kiêu hãnh.
Nghĩa của гордели́вый
Tính từ
- Hãnh diện, kiêu hãnh, hiên ngang.
- гордели́вая оса́нкаphong mạo hiên ngang
- гордели́вое чу́вствоlòng tự hào
Biến cách của гордели́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гордели́вый | гордели́вое | гордели́вая | гордели́вые |
| Sinh cách | гордели́вого | гордели́вого | гордели́вой | гордели́вых |
| Tặng cách | гордели́вому | гордели́вому | гордели́вой | гордели́вым |
| Đối cách | гордели́вый / гордели́вого | гордели́вое | гордели́вую | гордели́вые / гордели́вых |
| Công cụ cách | гордели́вым | гордели́вым | гордели́вой | гордели́выми |
| Giới cách | гордели́вом | гордели́вом | гордели́вой | гордели́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của гордели́вый
| So sánh hơn | (по)гордели́вее |
Câu hỏi thường gặp
горделивый nghĩa là gì?
горделивый (tính từ) nghĩa là hãnh diện, kiêu hãnh.
горделивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гордели́вый (phiên âm Latinh gordelívyj, IPA [ɡərdʲɪˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.