горбоно́сый
gorbonósyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горбоно́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горбоно́сый nghĩa là có mũi quặp.
Nghĩa của горбоно́сый
Tính từ
- Có mũi quặp.
Biến cách của горбоно́сый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | горбоно́сый | горбоно́сое | горбоно́сая | горбоно́сые |
| Sinh cách | горбоно́сого | горбоно́сого | горбоно́сой | горбоно́сых |
| Tặng cách | горбоно́сому | горбоно́сому | горбоно́сой | горбоно́сым |
| Đối cách | горбоно́сый | горбоно́сое | горбоно́сую | горбоно́сые |
| Công cụ cách | горбоно́сым | горбоно́сым | горбоно́сой | горбоно́сыми |
| Giới cách | горбоно́сом | горбоно́сом | горбоно́сой | горбоно́сых |
| Dạng ngắn | горбоно́с | горбоно́со | горбоно́са | горбоно́сы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
горбоносый nghĩa là gì?
горбоносый (tính từ) nghĩa là có mũi quặp.
горбоносый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горбоно́сый (phiên âm Latinh gorbonósyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.