горбу́нья
giống cáiđộng vật
gorbúnʹja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горбу́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горбу́нья nghĩa là người gù.
Nghĩa của горбу́нья
Danh từ
- Người gù.
Biến cách của горбу́нья (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горбу́нья | горбу́ньи |
| Sinh cách кого? чего? | горбу́ньи | горбу́ний |
| Tặng cách кому? чему? | горбу́нье | горбу́ньям |
| Đối cách кого? что? | горбу́нью | горбу́ний |
| Công cụ cách кем? чем? | горбу́ньей | горбу́ньями |
| Giới cách о ком? о чём? | горбу́нье | горбу́ньях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
горбунья nghĩa là gì?
горбунья (danh từ) nghĩa là người gù.
горбунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горбу́нья (phiên âm Latinh gorbúnʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.