горбу́ша
Dấu sắc trên горбу́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горбу́ша nghĩa là Con cá hồi lưng gù (Oncorhynchus gorbouscha).
Nghĩa của горбу́ша
Danh từ
- Con cá hồi lưng gù (Oncorhynchus gorbouscha).
Biến cách của горбу́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горбу́ша | горбу́ши |
| Sinh cách кого? чего? | горбу́ши | горбу́ш |
| Tặng cách кому? чему? | горбу́ше | горбу́шам |
| Đối cách кого? что? | горбу́шу | горбу́ш |
| Công cụ cách кем? чем? | горбу́шей | горбу́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | горбу́ше | горбу́шах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
горбуша nghĩa là gì?
горбуша (danh từ) nghĩa là Con cá hồi lưng gù (Oncorhynchus gorbouscha).
горбуша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горбу́ша (phiên âm Latinh gorbúša, IPA [ɡɐrˈbuʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.