TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горбы́ль

giống đựcđộng vật
gorbýlʹ[ɡɐrˈbɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горбы́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горбы́ль nghĩa là tấm ván bìa, gỗ bìa.

Nghĩa của горбы́ль

Danh từ

  1. Tấm ván bìa, gỗ bìa, gỗ bắp.

Biến cách của горбы́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горбы́льгорбыли́
Sinh cách кого? чего?горбыля́горбыле́й
Tặng cách кому? чему?горбылю́горбыля́м
Đối cách кого? что?горбыля́горбыле́й
Công cụ cách кем? чем?горбылёмгорбыля́ми
Giới cách о ком? о чём?горбыле́горбыля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

горбыль nghĩa là gì?

горбыль (danh từ) nghĩa là tấm ván bìa, gỗ bìa.

горбыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горбы́ль (phiên âm Latinh gorbýlʹ, IPA [ɡɐrˈbɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.