TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горди́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gordítʹsja[ɡɐrˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горди́ться nghĩa là tự hào, hãnh diện.

Nghĩa của горди́ться

Động từ

  1. Tự hào, hãnh diện, cảm thấy vinh dự. + công cụ cách
  2. khẩu ngữ быть высокомерным Hãnh diện, tự đắc, lấy làm kiêu hãnh.

Chia động từ горди́ться

NgôiHiện tại
ягоржу́сь
тыгорди́шься
он / она́ / оно́горди́тся
мыгорди́мся
выгорди́тесь
они́гордя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гордиться.

Quá khứ

Giống đực (он)горди́лся
Giống cái (она́)горди́лась
Giống trung (оно́)горди́лось
Số nhiều (они́)горди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)горди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)горди́тесь

Câu ví dụ với горди́ться

  • Ты должен мной гордиться. Bạn nên tự hào về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4097710
  • Ты должна мной гордиться. Bạn nên tự hào về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9088551
  • Вы должны мной гордиться. Bạn nên tự hào về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9088552
  • Он гордится тем, что он музыкант. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802479
  • Я хотел, чтобы родители мной гордились. Tôi muốn bố mẹ tôi hãnh diện về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920092
  • И я, и Том очень гордимся тобой. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864443
  • И я, и Том очень гордимся вами. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864445
  • Я так горжусь своей командой! Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5722492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гордиться nghĩa là gì?

гордиться (động từ) nghĩa là tự hào, hãnh diện.

гордиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горди́ться (phiên âm Latinh gordítʹsja, IPA [ɡɐrˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.