TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горде́ц

giống đựcđộng vật
gordéc[ɡɐrˈdʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горде́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горде́ц nghĩa là người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.

Nghĩa của горде́ц

Danh từ

  1. Người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.

Biến cách của горде́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горде́цгордецы́
Sinh cách кого? чего?гордеца́гордецо́в
Tặng cách кому? чему?гордецу́гордеца́м
Đối cách кого? что?гордеца́гордецо́в
Công cụ cách кем? чем?гордецо́мгордеца́ми
Giới cách о ком? о чём?гордеце́гордеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гордец nghĩa là gì?

гордец (danh từ) nghĩa là người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.

гордец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горде́ц (phiên âm Latinh gordéc, IPA [ɡɐrˈdʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.