горде́ц
Dấu sắc trên горде́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горде́ц nghĩa là người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.
Nghĩa của горде́ц
Danh từ
- Người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.
Biến cách của горде́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горде́ц | гордецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | гордеца́ | гордецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | гордецу́ | гордеца́м |
| Đối cách кого? что? | гордеца́ | гордецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | гордецо́м | гордеца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гордеце́ | гордеца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гордец nghĩa là gì?
гордец (danh từ) nghĩa là người kiêu ngạo, người kiêu hãnh.
гордец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горде́ц (phiên âm Latinh gordéc, IPA [ɡɐrˈdʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.