TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горе́лка

giống cáibất động vật
gorélka[ɡɐˈrʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горе́лка nghĩa là đèn xì, đèn khí, miệng ngọn đèn.

Nghĩa của горе́лка

Danh từ

  1. прибор [cây] đèn xì, đèn khí, đèn đốt.
  2. приспособление Miệng ngọn đèn.

Biến cách của горе́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горе́лкагоре́лки
Sinh cách кого? чего?горе́лкигоре́лок
Tặng cách кому? чему?горе́лкегоре́лкам
Đối cách кого? что?горе́лкугоре́лки
Công cụ cách кем? чем?горе́лкойгоре́лками
Giới cách о ком? о чём?горе́лкегоре́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горелка nghĩa là gì?

горелка (danh từ) nghĩa là đèn xì, đèn khí, miệng ngọn đèn.

горелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горе́лка (phiên âm Latinh gorélka, IPA [ɡɐˈrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.