горе́лый
Dấu sắc trên горе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горе́лый nghĩa là bị cháy, sém.
Nghĩa của горе́лый
Tính từ
- Bị cháy, sém, cháy sém.
- горелый хлебbánh mì cháy sém
- па́хнет горе́лымcó mùi khê, có mùi khét
Biến cách của горе́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | горе́лый | горе́лое | горе́лая | горе́лые |
| Sinh cách | горе́лого | горе́лого | горе́лой | горе́лых |
| Tặng cách | горе́лому | горе́лому | горе́лой | горе́лым |
| Đối cách | горе́лый / горе́лого | горе́лое | горе́лую | горе́лые / горе́лых |
| Công cụ cách | горе́лым | горе́лым | горе́лой | горе́лыми |
| Giới cách | горе́лом | горе́лом | горе́лой | горе́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
горелый nghĩa là gì?
горелый (tính từ) nghĩa là bị cháy, sém.
горелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горе́лый (phiên âm Latinh gorélyj, IPA [ɡɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.