TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горе́лый

gorélyj[ɡɐˈrʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горе́лый nghĩa là bị cháy, sém.

Nghĩa của горе́лый

Tính từ

  1. Bị cháy, sém, cháy sém.
    • горелый хлебbánh mì cháy sém
    • па́хнет горе́лымcó mùi khê, có mùi khét

Biến cách của горе́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгоре́лыйгоре́лоегоре́лаягоре́лые
Sinh cáchгоре́логогоре́логогоре́лойгоре́лых
Tặng cáchгоре́ломугоре́ломугоре́лойгоре́лым
Đối cáchгоре́лый / горе́логогоре́лоегоре́луюгоре́лые / горе́лых
Công cụ cáchгоре́лымгоре́лымгоре́лойгоре́лыми
Giới cáchгоре́ломгоре́ломгоре́лойгоре́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

горелый nghĩa là gì?

горелый (tính từ) nghĩa là bị cháy, sém.

горелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горе́лый (phiên âm Latinh gorélyj, IPA [ɡɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.