TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горе́ние

giống trungbất động vật
gorénije[ɡɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горе́ние nghĩa là sự cháy.

Nghĩa của горе́ние

Danh từ

  1. Sự cháy.
  2. nghĩa bóng [sự] hăng hái, phấn khởi, nồng cháy.

Biến cách của горе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горе́ниегоре́ния
Sinh cách кого? чего?горе́ниягоре́ний
Tặng cách кому? чему?горе́ниюгоре́ниям
Đối cách кого? что?горе́ниегоре́ния
Công cụ cách кем? чем?горе́ниемгоре́ниями
Giới cách о ком? о чём?горе́ниигоре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горение nghĩa là gì?

горение (danh từ) nghĩa là sự cháy.

горение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горе́ние (phiên âm Latinh gorénije, IPA [ɡɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.