TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горелье́ф

giống đựcbất động vật
gorelʹjéf[ɡərʲɪˈlʲjef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горелье́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горелье́ф nghĩa là hình phù điêu, chạm nổi cao.

Nghĩa của горелье́ф

Danh từ

  1. Hình phù điêu, chạm nổi cao.

Biến cách của горелье́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горелье́фгорелье́фы
Sinh cách кого? чего?горелье́фагорелье́фов
Tặng cách кому? чему?горелье́фугорелье́фам
Đối cách кого? что?горелье́фгорелье́фы
Công cụ cách кем? чем?горелье́фомгорелье́фами
Giới cách о ком? о чём?горелье́фегорелье́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горельеф nghĩa là gì?

горельеф (danh từ) nghĩa là hình phù điêu, chạm nổi cao.

горельеф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горелье́ф (phiên âm Latinh gorelʹjéf, IPA [ɡərʲɪˈlʲjef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.