TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горемы́чный

goremýčnyj[ɡərʲɪˈmɨt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горемы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горемы́чный nghĩa là khốn khổ.

Nghĩa của горемы́чный

Tính từ

  1. Khốn khổ.

Biến cách của горемы́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгоремы́чныйгоремы́чноегоремы́чнаягоремы́чные
Sinh cáchгоремы́чногогоремы́чногогоремы́чнойгоремы́чных
Tặng cáchгоремы́чномугоремы́чномугоремы́чнойгоремы́чным
Đối cáchгоремы́чный / горемы́чногогоремы́чноегоремы́чнуюгоремы́чные / горемы́чных
Công cụ cáchгоремы́чнымгоремы́чнымгоремы́чнойгоремы́чными
Giới cáchгоремы́чномгоремы́чномгоремы́чнойгоремы́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

горемычный nghĩa là gì?

горемычный (tính từ) nghĩa là khốn khổ.

горемычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горемы́чный (phiên âm Latinh goremýčnyj, IPA [ɡərʲɪˈmɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.