TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́рец

giống đựcbất động vật
górec[ˈɡorʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́рец nghĩa là người dân miền núi.

Nghĩa của го́рец

Danh từ

  1. Người dân miền núi.

Biến cách của го́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́рецго́рцы
Sinh cách кого? чего?го́рцаго́рцев
Tặng cách кому? чему?го́рцуго́рцам
Đối cách кого? что?го́рецго́рцы
Công cụ cách кем? чем?го́рцемго́рцами
Giới cách о ком? о чём?го́рцего́рцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горец nghĩa là gì?

горец (danh từ) nghĩa là người dân miền núi.

горец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́рец (phiên âm Latinh górec, IPA [ˈɡorʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.