горе́ть
Dấu sắc trên горе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горе́ть nghĩa là cháy.
Nghĩa của горе́ть
Động từ
- Cháy.
Cặp thể của горе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ горе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | горю́ |
| ты | гори́шь |
| он / она́ / оно́ | гори́т |
| мы | гори́м |
| вы | гори́те |
| они́ | горя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гореть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | горе́л |
| Giống cái (она́) | горе́ла |
| Giống trung (оно́) | горе́ло |
| Số nhiều (они́) | горе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гори́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với горе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của горе́ть
Câu ví dụ với горе́ть
- После грозы — вёдро, после горя - радость. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1303017
- На светофоре горел жёлтый, поэтому мы остановились. Đèn giao thông màu vàng, nên chúng tôi dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10253294
- Слезами горю не поможешь. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468675
- Горел зелёный. Đèn giao thông này màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10954491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гореть nghĩa là gì?
гореть (động từ) nghĩa là cháy.
гореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горе́ть (phiên âm Latinh gorétʹ, IPA [ɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.