TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гори́лла

giống cáiđộng vật
gorílla[ɡɐˈrʲiɫ(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гори́лла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гори́лла nghĩa là vượn gôrila, khỉ độc.

Nghĩa của гори́лла

Danh từ

  1. обезьяна [con] vượn gôrila, khỉ độc (Gorilla gorilla).

Biến cách của гори́лла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гори́ллагори́ллы
Sinh cách кого? чего?гори́ллыгори́лл
Tặng cách кому? чему?гори́ллегори́ллам
Đối cách кого? что?гори́ллугори́лл
Công cụ cách кем? чем?гори́ллойгори́ллами
Giới cách о ком? о чём?гори́ллегори́ллах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

горилла nghĩa là gì?

горилла (danh từ) nghĩa là vượn gôrila, khỉ độc.

горилла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гори́лла (phiên âm Latinh gorílla, IPA [ɡɐˈrʲiɫ(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.