TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́рка

giống cáibất động vật
górka[ˈɡorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́рка nghĩa là núi nhỏ, đồi, tủ chè.

Nghĩa của го́рка

Danh từ

  1. Núi nhỏ, đồi.
  2. шкафчик [cái] tủ chè.

Biến cách của го́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́ркаго́рки
Sinh cách кого? чего?го́ркиго́рок
Tặng cách кому? чему?го́ркего́ркам
Đối cách кого? что?го́ркуго́рки
Công cụ cách кем? чем?го́ркойго́рками
Giới cách о ком? о чём?го́ркего́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́рка

Đồng nghĩa

Họ từ của го́рка

Câu hỏi thường gặp

горка nghĩa là gì?

горка (danh từ) nghĩa là núi nhỏ, đồi, tủ chè.

горка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́рка (phiên âm Latinh górka, IPA [ˈɡorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.