го́рка
giống cáibất động vật
górka[ˈɡorkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́рка nghĩa là núi nhỏ, đồi, tủ chè.
Nghĩa của го́рка
Danh từ
- Núi nhỏ, đồi.
- шкафчик [cái] tủ chè.
Biến cách của го́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́рка | го́рки |
| Sinh cách кого? чего? | го́рки | го́рок |
| Tặng cách кому? чему? | го́рке | го́ркам |
| Đối cách кого? что? | го́рку | го́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | го́ркой | го́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | го́рке | го́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́рка
Đồng nghĩa
Họ từ của го́рка
Câu hỏi thường gặp
горка nghĩa là gì?
горка (danh từ) nghĩa là núi nhỏ, đồi, tủ chè.
горка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́рка (phiên âm Latinh górka, IPA [ˈɡorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.