гори́стый
Dấu sắc trên гори́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гори́стый nghĩa là có nhiều núi, núi non.
Nghĩa của гори́стый
Tính từ
- Có nhiều núi, núi non.
Biến cách của гори́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гори́стый | гори́стое | гори́стая | гори́стые |
| Sinh cách | гори́стого | гори́стого | гори́стой | гори́стых |
| Tặng cách | гори́стому | гори́стому | гори́стой | гори́стым |
| Đối cách | гори́стый / гори́стого | гори́стое | гори́стую | гори́стые / гори́стых |
| Công cụ cách | гори́стым | гори́стым | гори́стой | гори́стыми |
| Giới cách | гори́стом | гори́стом | гори́стой | гори́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của гори́стый
| So sánh hơn | (по)гори́стее |
Câu hỏi thường gặp
гористый nghĩa là gì?
гористый (tính từ) nghĩa là có nhiều núi, núi non.
гористый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гори́стый (phiên âm Latinh gorístyj, IPA [ɡɐˈrʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.