TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гори́стый

gorístyj[ɡɐˈrʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гори́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гори́стый nghĩa là có nhiều núi, núi non.

Nghĩa của гори́стый

Tính từ

  1. Có nhiều núi, núi non.

Biến cách của гори́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгори́стыйгори́стоегори́стаягори́стые
Sinh cáchгори́стогогори́стогогори́стойгори́стых
Tặng cáchгори́стомугори́стомугори́стойгори́стым
Đối cáchгори́стый / гори́стогогори́стоегори́стуюгори́стые / гори́стых
Công cụ cáchгори́стымгори́стымгори́стойгори́стыми
Giới cáchгори́стомгори́стомгори́стойгори́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của гори́стый

So sánh hơn(по)гори́стее

Câu hỏi thường gặp

гористый nghĩa là gì?

гористый (tính từ) nghĩa là có nhiều núi, núi non.

гористый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гори́стый (phiên âm Latinh gorístyj, IPA [ɡɐˈrʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.