горицве́т
giống đựcbất động vật
goricvét
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горицве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горицве́т nghĩa là cây cỏ phúc thọ.
Nghĩa của горицве́т
Danh từ
- Cây cỏ phúc thọ (Adonis vernalis).
Biến cách của горицве́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горицве́т | горицве́ты |
| Sinh cách кого? чего? | горицве́та | горицве́тов |
| Tặng cách кому? чему? | горицве́ту | горицве́там |
| Đối cách кого? что? | горицве́т | горицве́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | горицве́том | горицве́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | горицве́те | горицве́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
горицвет nghĩa là gì?
горицвет (danh từ) nghĩa là cây cỏ phúc thọ.
горицвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горицве́т (phiên âm Latinh goricvét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.