TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горко́м

giống đựcbất động vật
gorkóm[ɡɐrˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горко́м nghĩa là Ban chấp hành thành phố.

Nghĩa của горко́м

Danh từ

  1. городско́й комите́т Ban chấp hành thành phố.
  2. партии Thành ủy, thị ủy.
    • горко́м комсомо́ла[ban chấp hành] thành đoàn Thanh niên cộng sản

Biến cách của горко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горко́мгорко́мы
Sinh cách кого? чего?горко́магорко́мов
Tặng cách кому? чему?горко́мугорко́мам
Đối cách кого? что?горко́мгорко́мы
Công cụ cách кем? чем?горко́момгорко́мами
Giới cách о ком? о чём?горко́мегорко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горком nghĩa là gì?

горком (danh từ) nghĩa là Ban chấp hành thành phố.

горком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горко́м (phiên âm Latinh gorkóm, IPA [ɡɐrˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.