TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горла́нить

thể chưa hoàn thành
gorlánitʹ[ɡɐrˈɫanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горла́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горла́нить nghĩa là la, gào.

Nghĩa của горла́нить

Động từ

  1. La, gào, thét, hét, kêu vang, hét to, rống lên.
    • горла́нить пе́сниhát to

Chia động từ горла́нить

NgôiHiện tại
ягорла́ню
тыгорла́нишь
он / она́ / оно́горла́нит
мыгорла́ним
выгорла́ните
они́горла́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горланить.

Quá khứ

Giống đực (он)горла́нил
Giống cái (она́)горла́нила
Giống trung (оно́)горла́нило
Số nhiều (они́)горла́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)горла́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)горла́ньте

Câu hỏi thường gặp

горланить nghĩa là gì?

горланить (động từ) nghĩa là la, gào.

горланить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горла́нить (phiên âm Latinh gorlánitʹ, IPA [ɡɐrˈɫanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.