горла́нить
thể chưa hoàn thành
gorlánitʹ[ɡɐrˈɫanʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горла́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горла́нить nghĩa là la, gào.
Nghĩa của горла́нить
Động từ
- La, gào, thét, hét, kêu vang, hét to, rống lên.
- горла́нить пе́сниhát to
Chia động từ горла́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | горла́ню |
| ты | горла́нишь |
| он / она́ / оно́ | горла́нит |
| мы | горла́ним |
| вы | горла́ните |
| они́ | горла́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горланить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | горла́нил |
| Giống cái (она́) | горла́нила |
| Giống trung (оно́) | горла́нило |
| Số nhiều (они́) | горла́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | горла́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | горла́ньте |
Câu hỏi thường gặp
горланить nghĩa là gì?
горланить (động từ) nghĩa là la, gào.
горланить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горла́нить (phiên âm Latinh gorlánitʹ, IPA [ɡɐrˈɫanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.