TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́рлинка

giống cáiđộng vật
górlinka[ˈɡorlʲɪnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́рлинка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́рлинка nghĩa là chim cuộc, chim ngói.

Nghĩa của го́рлинка

Danh từ

  1. птица [con] chim cuộc, chim ngói, cuộc cườm, cuộc đất (Turtur turtur).

Biến cách của го́рлинка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́рлинкаго́рлинки
Sinh cách кого? чего?го́рлинкиго́рлинок
Tặng cách кому? чему?го́рлинкего́рлинкам
Đối cách кого? что?го́рлинкуго́рлинок
Công cụ cách кем? чем?го́рлинкойго́рлинками
Giới cách о ком? о чём?го́рлинкего́рлинках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́рлинка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

горлинка nghĩa là gì?

горлинка (danh từ) nghĩa là chim cuộc, chim ngói.

горлинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́рлинка (phiên âm Latinh górlinka, IPA [ˈɡorlʲɪnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.