TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горни́ст

giống đựcđộng vật
gorníst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горни́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горни́ст nghĩa là người thổi kèn hiệu.

Nghĩa của горни́ст

Danh từ

  1. Người thổi kèn hiệu (kèn đồng).

Biến cách của горни́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горни́стгорни́сты
Sinh cách кого? чего?горни́стагорни́стов
Tặng cách кому? чему?горни́стугорни́стам
Đối cách кого? что?горни́стагорни́стов
Công cụ cách кем? чем?горни́стомгорни́стами
Giới cách о ком? о чём?горни́стегорни́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

горнист nghĩa là gì?

горнист (danh từ) nghĩa là người thổi kèn hiệu.

горнист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горни́ст (phiên âm Latinh gorníst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.