горнолы́жник
Dấu sắc trên горнолы́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горнолы́жник nghĩa là Nhà thể thao trượt tuyết trên núi.
Nghĩa của горнолы́жник
Danh từ
- Nhà thể thao trượt tuyết trên núi.
Biến cách của горнолы́жник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горнолы́жник | горнолы́жники |
| Sinh cách кого? чего? | горнолы́жника | горнолы́жников |
| Tặng cách кому? чему? | горнолы́жнику | горнолы́жникам |
| Đối cách кого? что? | горнолы́жника | горнолы́жников |
| Công cụ cách кем? чем? | горнолы́жником | горнолы́жниками |
| Giới cách о ком? о чём? | горнолы́жнике | горнолы́жниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
горнолыжник nghĩa là gì?
горнолыжник (danh từ) nghĩa là Nhà thể thao trượt tuyết trên núi.
горнолыжник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горнолы́жник (phiên âm Latinh gornolýžnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.