горня́к
Dấu sắc trên горня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горня́к nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, kỹ sư mỏ.
Nghĩa của горня́к
Danh từ
- рабочий [người] thợ mỏ, công nhân mỏ.
- инженер [người] kỹ sư mỏ.
- студент Sinh viên trường mỏ.
Biến cách của горня́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горня́к | горняки́ |
| Sinh cách кого? чего? | горняка́ | горняко́в |
| Tặng cách кому? чему? | горняку́ | горняка́м |
| Đối cách кого? что? | горняка́ | горняко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | горняко́м | горняка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | горняке́ | горняка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
горняк nghĩa là gì?
горняк (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ, kỹ sư mỏ.
горняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горня́к (phiên âm Latinh gornják, IPA [ɡɐrˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.