горня́цкий
gornjáckij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горня́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горня́цкий nghĩa là công nhân mỏ.
Nghĩa của горня́цкий
Tính từ
- Thuộc về thợ mỏ, công nhân mỏ.
- горня́цкий посёлокxóm thợ mỏ, khu công nhân mỏ
Biến cách của горня́цкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | горня́цкий | горня́цкое | горня́цкая | горня́цкие |
| Sinh cách | горня́цкого | горня́цкого | горня́цкой | горня́цких |
| Tặng cách | горня́цкому | горня́цкому | горня́цкой | горня́цким |
| Đối cách | горня́цкий | горня́цкое | горня́цкую | горня́цкие |
| Công cụ cách | горня́цким | горня́цким | горня́цкой | горня́цкими |
| Giới cách | горня́цком | горня́цком | горня́цкой | горня́цких |
| Dạng ngắn | *горня́цк | *горня́цко | *горня́цка | горня́цки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
горняцкий nghĩa là gì?
горняцкий (tính từ) nghĩa là công nhân mỏ.
горняцкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горня́цкий (phiên âm Latinh gornjáckij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.