TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

городки́

giống đựcbất động vật
gorodkí[ɡərɐtˈkʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên городки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

городки́ nghĩa là môn chơi gôrôtki.

Nghĩa của городки́

Danh từ

  1. Môn chơi gôrôtki.

Biến cách của городки́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?городки́
Sinh cách кого? чего?городко́в
Tặng cách кому? чему?городка́м
Đối cách кого? что?городки́
Công cụ cách кем? чем?городка́ми
Giới cách о ком? о чём?городка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

городки nghĩa là gì?

городки (danh từ) nghĩa là môn chơi gôrôtki.

городки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là городки́ (phiên âm Latinh gorodkí, IPA [ɡərɐtˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.