городки́
giống đựcbất động vật
gorodkí[ɡərɐtˈkʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên городки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
городки́ nghĩa là môn chơi gôrôtki.
Nghĩa của городки́
Danh từ
- Môn chơi gôrôtki.
Biến cách của городки́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | городки́ |
| Sinh cách кого? чего? | городко́в |
| Tặng cách кому? чему? | городка́м |
| Đối cách кого? что? | городки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | городка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | городка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
городки nghĩa là gì?
городки (danh từ) nghĩa là môn chơi gôrôtki.
городки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là городки́ (phiên âm Latinh gorodkí, IPA [ɡərɐtˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.