TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

городо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gorodók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên городо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

городо́к nghĩa là thành phố nhỏ, thị trấn.

Nghĩa của городо́к

Danh từ

  1. Thành phố nhỏ, thị trấn.

Biến cách của городо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?городо́кгородки́
Sinh cách кого? чего?городка́городко́в
Tặng cách кому? чему?городку́городка́м
Đối cách кого? что?городо́кгородки́
Công cụ cách кем? чем?городко́мгородка́ми
Giới cách о ком? о чём?городке́городка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với городо́к

  • Женя приехала в наш городок три года назад. Jane đã đến thị trần của chúng tôi cách đây ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

городок nghĩa là gì?

городок (danh từ) nghĩa là thành phố nhỏ, thị trấn.

городок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là городо́к (phiên âm Latinh gorodók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.