TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ГОРОНО́

giống đựcbất động vật
GORONÓ[ɡərɐˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ГОРОНО́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ГОРОНО́ nghĩa là (городско́й отде́л наро́дного образова́ния) sở giáo dục thành phố, phòng giáo dục thị xã.

Nghĩa của ГОРОНО́

Danh từ

  1. (городско́й отде́л наро́дного образова́ния) sở giáo dục thành phố, phòng giáo dục thị xã.

Câu hỏi thường gặp

гороно nghĩa là gì?

гороно (danh từ) nghĩa là (городско́й отде́л наро́дного образова́ния) sở giáo dục thành phố, phòng giáo dục thị xã.

гороно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ГОРОНО́ (phiên âm Latinh GORONÓ, IPA [ɡərɐˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.