TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горо́х

giống đựcbất động vật
goróx[ɡɐˈrox] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горо́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горо́х nghĩa là đậu hà-lan, đậu cô-ve.

Nghĩa của горо́х

Danh từ

  1. растение [cây] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn (Pisum sativum).
  2. tập hợp семена [hạt] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn.
    • лущёный горо́хcây [được] bóc vỏ
    • при царе́ Горо́хе= ngày xửa ngày xưa
    • как о́б стену горо́хnhư nói với người điếc, như nói với đầu gối

Biến cách của горо́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горо́хгоро́хи
Sinh cách кого? чего?горо́хагоро́хов
Tặng cách кому? чему?горо́хугоро́хам
Đối cách кого? что?горо́хгоро́хи
Công cụ cách кем? чем?горо́хомгоро́хами
Giới cách о ком? о чём?горо́хегоро́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của горо́х

Câu ví dụ với горо́х

  • Я люблю горох. Tôi thích đậu Hà Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6328829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

горох nghĩa là gì?

горох (danh từ) nghĩa là đậu hà-lan, đậu cô-ve.

горох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горо́х (phiên âm Latinh goróx, IPA [ɡɐˈrox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.