горо́х
Dấu sắc trên горо́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горо́х nghĩa là đậu hà-lan, đậu cô-ve.
Nghĩa của горо́х
Danh từ
- растение [cây] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn (Pisum sativum).
- tập hợp семена [hạt] đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn.
- лущёный горо́хcây [được] bóc vỏ
- при царе́ Горо́хе= ngày xửa ngày xưa
- как о́б стену горо́хnhư nói với người điếc, như nói với đầu gối
Biến cách của горо́х (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горо́х | горо́хи |
| Sinh cách кого? чего? | горо́ха | горо́хов |
| Tặng cách кому? чему? | горо́ху | горо́хам |
| Đối cách кого? что? | горо́х | горо́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | горо́хом | горо́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | горо́хе | горо́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của горо́х
Câu ví dụ với горо́х
- Я люблю горох. Tôi thích đậu Hà Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6328829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
горох nghĩa là gì?
горох (danh từ) nghĩa là đậu hà-lan, đậu cô-ve.
горох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горо́х (phiên âm Latinh goróx, IPA [ɡɐˈrox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.