TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горообразова́ние

giống trungbất động vật
goroobrazovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горообразова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горообразова́ние nghĩa là sự tạo núi, tạo sơn.

Nghĩa của горообразова́ние

Danh từ

  1. Sự tạo núi, tạo sơn.

Biến cách của горообразова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горообразова́ниегорообразова́ния
Sinh cách кого? чего?горообразова́ниягорообразова́ний
Tặng cách кому? чему?горообразова́ниюгорообразова́ниям
Đối cách кого? что?горообразова́ниегорообразова́ния
Công cụ cách кем? чем?горообразова́ниемгорообразова́ниями
Giới cách о ком? о чём?горообразова́ниигорообразова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горообразование nghĩa là gì?

горообразование (danh từ) nghĩa là sự tạo núi, tạo sơn.

горообразование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горообразова́ние (phiên âm Latinh goroobrazovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.