гороско́п
giống đựcbất động vật
goroskóp[ɡərɐˈskop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гороско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гороско́п nghĩa là biểu tử vi.
Nghĩa của гороско́п
Danh từ
- Biểu tử vi.
Biến cách của гороско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гороско́п | гороско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | гороско́па | гороско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | гороско́пу | гороско́пам |
| Đối cách кого? что? | гороско́п | гороско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | гороско́пом | гороско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | гороско́пе | гороско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гороскоп nghĩa là gì?
гороскоп (danh từ) nghĩa là biểu tử vi.
гороскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гороско́п (phiên âm Latinh goroskóp, IPA [ɡərɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.