TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горо́ховый

goróxovyj[ɡɐˈroxəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горо́ховый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горо́ховый nghĩa là đậu cô-ve, đậu tròn, xanh hoa lý.

Nghĩa của горо́ховый

Tính từ

  1. Thuộc về đậu Hà-lan, đậu cô-ve, đậu tròn.
    • гороховый супcanh đậu
  2. о цвете Xanh hoa lý.
    • шут горо́ховый, чу́чело горо́ховоеthằng hề

Biến cách của горо́ховый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгоро́ховыйгоро́ховоегоро́ховаягоро́ховые
Sinh cáchгоро́ховогогоро́ховогогоро́ховойгоро́ховых
Tặng cáchгоро́ховомугоро́ховомугоро́ховойгоро́ховым
Đối cáchгоро́ховый / горо́ховогогоро́ховоегоро́ховуюгоро́ховые / горо́ховых
Công cụ cáchгоро́ховымгоро́ховымгоро́ховойгоро́ховыми
Giới cáchгоро́ховомгоро́ховомгоро́ховойгоро́ховых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của горо́ховый

Câu hỏi thường gặp

гороховый nghĩa là gì?

гороховый (tính từ) nghĩa là đậu cô-ve, đậu tròn, xanh hoa lý.

гороховый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горо́ховый (phiên âm Latinh goróxovyj, IPA [ɡɐˈroxəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.