горо́шина
giống cáibất động vật
goróšina[ɡɐˈroʂɨnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горо́шина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горо́шина nghĩa là hạt đậu.
Nghĩa của горо́шина
Danh từ
- Hạt đậu.
- с горо́шинуbé như hạt đậu
Biến cách của горо́шина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горо́шина | горо́шины |
| Sinh cách кого? чего? | горо́шины | горо́шин |
| Tặng cách кому? чему? | горо́шине | горо́шинам |
| Đối cách кого? что? | горо́шину | горо́шины |
| Công cụ cách кем? чем? | горо́шиной | горо́шинами |
| Giới cách о ком? о чём? | горо́шине | горо́шинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của горо́шина
Câu hỏi thường gặp
горошина nghĩa là gì?
горошина (danh từ) nghĩa là hạt đậu.
горошина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горо́шина (phiên âm Latinh goróšina, IPA [ɡɐˈroʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.