TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горо́шек

giống đựcbất động vật
goróšek[ɡɐˈroʂɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горо́шек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горо́шек nghĩa là chấm hạt đỗ, lấm tấm hạt đỗ.

Nghĩa của горо́шек

Danh từ

  1. крапинки на ткани Chấm hạt đỗ, lấm tấm hạt đỗ.

Biến cách của горо́шек (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?горо́шек
Sinh cách кого? чего?горо́шка
Tặng cách кому? чему?горо́шку
Đối cách кого? что?горо́шек
Công cụ cách кем? чем?горо́шком
Giới cách о ком? о чём?горо́шке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горошек nghĩa là gì?

горошек (danh từ) nghĩa là chấm hạt đỗ, lấm tấm hạt đỗ.

горошек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горо́шек (phiên âm Latinh goróšek, IPA [ɡɐˈroʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.