TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горта́нь

giống cáibất động vật
gortánʹ[ɡɐrˈtanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горта́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горта́нь nghĩa là thanh quản.

Nghĩa của горта́нь

Danh từ

  1. giải phẫu Thanh quản.

Biến cách của горта́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горта́ньгорта́ни
Sinh cách кого? чего?горта́нигорта́ней
Tặng cách кому? чему?горта́нигорта́ням
Đối cách кого? что?горта́ньгорта́ни
Công cụ cách кем? чем?горта́ньюгорта́нями
Giới cách о ком? о чём?горта́нигорта́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гортань nghĩa là gì?

гортань (danh từ) nghĩa là thanh quản.

гортань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горта́нь (phiên âm Latinh gortánʹ, IPA [ɡɐrˈtanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.