TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горте́нзия

giống cáibất động vật
gorténzija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горте́нзия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горте́нзия nghĩa là cây tử dương.

Nghĩa của горте́нзия

Danh từ

  1. Cây tử dương (Hydragea hortensis).

Biến cách của горте́нзия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горте́нзиягорте́нзии
Sinh cách кого? чего?горте́нзиигорте́нзий
Tặng cách кому? чему?горте́нзиигорте́нзиям
Đối cách кого? что?горте́нзиюгорте́нзии
Công cụ cách кем? чем?горте́нзиейгорте́нзиями
Giới cách о ком? о чём?горте́нзиигорте́нзиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гортензия nghĩa là gì?

гортензия (danh từ) nghĩa là cây tử dương.

гортензия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горте́нзия (phiên âm Latinh gorténzija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.