горчи́ть
thể chưa hoàn thành
gorčítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горчи́ть nghĩa là có vị hơi đắng, đăng đắng.
Nghĩa của горчи́ть
Động từ
- Có vị hơi đắng, đăng đắng.
Chia động từ горчи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | горчу́ |
| ты | горчи́шь |
| он / она́ / оно́ | горчи́т |
| мы | горчи́м |
| вы | горчи́те |
| они́ | горча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горчить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | горчи́л |
| Giống cái (она́) | горчи́ла |
| Giống trung (оно́) | горчи́ло |
| Số nhiều (они́) | горчи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | горчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | горчи́те |
Câu hỏi thường gặp
горчить nghĩa là gì?
горчить (động từ) nghĩa là có vị hơi đắng, đăng đắng.
горчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горчи́ть (phiên âm Latinh gorčítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.