TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горячи́ть

thể chưa hoàn thành
gorjačítʹ[ɡərʲɪˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горячи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горячи́ть nghĩa là làm nóng lên.

Nghĩa của горячи́ть

Động từ

  1. Làm... nóng lên; (nghĩa bóng) (возбуждать) kích thích, thúc, giục.

Cặp thể của горячи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ горячи́ть

NgôiHiện tại
ягорячу́
тыгорячи́шь
он / она́ / оно́горячи́т
мыгорячи́м
выгорячи́те
они́горяча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горячить.

Quá khứ

Giống đực (он)горячи́л
Giống cái (она́)горячи́ла
Giống trung (оно́)горячи́ло
Số nhiều (они́)горячи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)горячи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)горячи́те

Câu hỏi thường gặp

горячить nghĩa là gì?

горячить (động từ) nghĩa là làm nóng lên.

горячить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горячи́ть (phiên âm Latinh gorjačítʹ, IPA [ɡərʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.