горя́чий
Dấu sắc trên горя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горя́чий nghĩa là nóng.
Nghĩa của горя́чий
Tính từ
- Nóng.
Biến cách của горя́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | горя́чий | горя́чее | горя́чая | горя́чие |
| Sinh cách | горя́чего | горя́чего | горя́чей | горя́чих |
| Tặng cách | горя́чему | горя́чему | горя́чей | горя́чим |
| Đối cách | горя́чий / горя́чего | горя́чее | горя́чую | горя́чие / горя́чих |
| Công cụ cách | горя́чим | горя́чим | горя́чей | горя́чими |
| Giới cách | горя́чем | горя́чем | горя́чей | горя́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của горя́чий
| So sánh hơn | (по)горяче́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với горя́чий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của горя́чий
Câu ví dụ với горя́чий
- Он пожаловался, что суп слишком горячий. Anh ấy than phiền là món súp quá nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150177
- Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3946631
- Этот кофе недостаточно горячий. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381027
- Я люблю горячий кофе. Tôi thích cà phê nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5064974
- Мне нравится горячий кофе. Tôi thích cà phê nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120994
- Суп был такой горячий, что я обжёг язык. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914651
- Мэри нравится очень горячий кофе, в то время как Том предпочитает чуть тёплый. Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5309258
- Это кофе недостаточно горячее. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
горячий nghĩa là gì?
горячий (tính từ) nghĩa là nóng.
горячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горя́чий (phiên âm Latinh gorjáčij, IPA [ɡɐˈrʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.