TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горя́чий

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gorjáčij[ɡɐˈrʲæt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горя́чий nghĩa là nóng.

Nghĩa của горя́чий

Tính từ

  1. Nóng.

Biến cách của горя́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгоря́чийгоря́чеегоря́чаягоря́чие
Sinh cáchгоря́чегогоря́чегогоря́чейгоря́чих
Tặng cáchгоря́чемугоря́чемугоря́чейгоря́чим
Đối cáchгоря́чий / горя́чегогоря́чеегоря́чуюгоря́чие / горя́чих
Công cụ cáchгоря́чимгоря́чимгоря́чейгоря́чими
Giới cáchгоря́чемгоря́чемгоря́чейгоря́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của горя́чий

So sánh hơn(по)горяче́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với горя́чий

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của горя́чий

Câu ví dụ với горя́чий

  • Он пожаловался, что суп слишком горячий. Anh ấy than phiền là món súp quá nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150177
  • Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3946631
  • Этот кофе недостаточно горячий. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381027
  • Я люблю горячий кофе. Tôi thích cà phê nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5064974
  • Мне нравится горячий кофе. Tôi thích cà phê nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120994
  • Суп был такой горячий, что я обжёг язык. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914651
  • Мэри нравится очень горячий кофе, в то время как Том предпочитает чуть тёплый. Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5309258
  • Это кофе недостаточно горячее. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

горячий nghĩa là gì?

горячий (tính từ) nghĩa là nóng.

горячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горя́чий (phiên âm Latinh gorjáčij, IPA [ɡɐˈrʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.