горя́чка
giống cáibất động vật
gorjáčka[ɡɐˈrʲæt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горя́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горя́чка nghĩa là sốt, sốt nóng.
Nghĩa của горя́чка
Danh từ
- cũ [bệnh] sốt, sốt nóng.
- khẩu ngữ азарт [cơn] hăng tiết.
- биржева́я горячкаcơn hăng tiết ở thị trường chứng khoán
- khẩu ngữ спешка [sự] nóng vội, vội vã, hấp tấp.
- поро́ть горя́чкуnóng vội
Biến cách của горя́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горя́чка | горя́чки |
| Sinh cách кого? чего? | горя́чки | горя́чек |
| Tặng cách кому? чему? | горя́чке | горя́чкам |
| Đối cách кого? что? | горя́чку | горя́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | горя́чкой | горя́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | горя́чке | горя́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
горячка nghĩa là gì?
горячка (danh từ) nghĩa là sốt, sốt nóng.
горячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горя́чка (phiên âm Latinh gorjáčka, IPA [ɡɐˈrʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.