TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горя́чка

giống cáibất động vật
gorjáčka[ɡɐˈrʲæt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горя́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горя́чка nghĩa là sốt, sốt nóng.

Nghĩa của горя́чка

Danh từ

  1. cũ [bệnh] sốt, sốt nóng.
  2. khẩu ngữ азарт [cơn] hăng tiết.
    • биржева́я горячкаcơn hăng tiết ở thị trường chứng khoán
  3. khẩu ngữ спешка [sự] nóng vội, vội vã, hấp tấp.
    • поро́ть горя́чкуnóng vội

Biến cách của горя́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горя́чкагоря́чки
Sinh cách кого? чего?горя́чкигоря́чек
Tặng cách кому? чему?горя́чкегоря́чкам
Đối cách кого? что?горя́чкугоря́чки
Công cụ cách кем? чем?горя́чкойгоря́чками
Giới cách о ком? о чём?горя́чкегоря́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горячка nghĩa là gì?

горячка (danh từ) nghĩa là sốt, sốt nóng.

горячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горя́чка (phiên âm Latinh gorjáčka, IPA [ɡɐˈrʲæt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.