TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госаппара́т

giống đựcbất động vật
gosapparát[ˌɡosəpɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госаппара́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госаппара́т nghĩa là bộ máy nhà nước.

Nghĩa của госаппара́т

Danh từ

  1. госуда́рственный аппара́т Bộ máy Nhà nước.

Biến cách của госаппара́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госаппара́тгосаппара́ты
Sinh cách кого? чего?госаппара́тагосаппара́тов
Tặng cách кому? чему?госаппара́тугосаппара́там
Đối cách кого? что?госаппара́тгосаппара́ты
Công cụ cách кем? чем?госаппара́томгосаппара́тами
Giới cách о ком? о чём?госаппара́тегосаппара́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

госаппарат nghĩa là gì?

госаппарат (danh từ) nghĩa là bộ máy nhà nước.

госаппарат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госаппара́т (phiên âm Latinh gosapparát, IPA [ˌɡosəpɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.