TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госба́нк

giống đựcbất động vật
gosbánk[ˌɡozˈbank] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госба́нк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госба́нк nghĩa là ngân hàng quốc gia.

Nghĩa của госба́нк

Danh từ

  1. госуда́рственный банк Ngân hàng quốc gia (Nhà nước).

Biến cách của госба́нк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госба́нкгосба́нки
Sinh cách кого? чего?госба́нкагосба́нков
Tặng cách кому? чему?госба́нкугосба́нкам
Đối cách кого? что?госба́нкгосба́нки
Công cụ cách кем? чем?госба́нкомгосба́нками
Giới cách о ком? о чём?госба́нкегосба́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

госбанк nghĩa là gì?

госбанк (danh từ) nghĩa là ngân hàng quốc gia.

госбанк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госба́нк (phiên âm Latinh gosbánk, IPA [ˌɡozˈbank]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.