госба́нк
giống đựcbất động vật
gosbánk[ˌɡozˈbank]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên госба́нк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
госба́нк nghĩa là ngân hàng quốc gia.
Nghĩa của госба́нк
Danh từ
- госуда́рственный банк Ngân hàng quốc gia (Nhà nước).
Biến cách của госба́нк (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | госба́нк | госба́нки |
| Sinh cách кого? чего? | госба́нка | госба́нков |
| Tặng cách кому? чему? | госба́нку | госба́нкам |
| Đối cách кого? что? | госба́нк | госба́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | госба́нком | госба́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | госба́нке | госба́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
госбанк nghĩa là gì?
госбанк (danh từ) nghĩa là ngân hàng quốc gia.
госбанк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là госба́нк (phiên âm Latinh gosbánk, IPA [ˌɡozˈbank]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.