TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госбюдже́т

giống đựcbất động vật
gosbjudžét[ˌɡozbʲʊd͡ʐˈʐɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госбюдже́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госбюдже́т nghĩa là ngân sách quốc gia.

Nghĩa của госбюдже́т

Danh từ

  1. госуда́рственный бюдже́т Ngân sách quốc gia (Nhà nước).

Biến cách của госбюдже́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госбюдже́тгосбюдже́ты
Sinh cách кого? чего?госбюдже́тагосбюдже́тов
Tặng cách кому? чему?госбюдже́тугосбюдже́там
Đối cách кого? что?госбюдже́тгосбюдже́ты
Công cụ cách кем? чем?госбюдже́томгосбюдже́тами
Giới cách о ком? о чём?госбюдже́тегосбюдже́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

госбюджет nghĩa là gì?

госбюджет (danh từ) nghĩa là ngân sách quốc gia.

госбюджет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госбюдже́т (phiên âm Latinh gosbjudžét, IPA [ˌɡozbʲʊd͡ʐˈʐɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.