Госпла́н
Dấu sắc trên Госпла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Госпла́н nghĩa là (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].
Nghĩa của Госпла́н
Danh từ
- (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].
Biến cách của Госпла́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Госпла́н | Госпла́ны |
| Sinh cách кого? чего? | Госпла́на | Госпла́нов |
| Tặng cách кому? чему? | Госпла́ну | Госпла́нам |
| Đối cách кого? что? | Госпла́н | Госпла́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | Госпла́ном | Госпла́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | Госпла́не | Госпла́нах |
Câu hỏi thường gặp
Госплан nghĩa là gì?
Госплан (danh từ) nghĩa là (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].
Госплан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Госпла́н (phiên âm Latinh Gosplán, IPA [ˌɡoˈspɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.