TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Госпла́н

giống đực
Gosplán[ˌɡoˈspɫan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Госпла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Госпла́н nghĩa là (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].

Nghĩa của Госпла́н

Danh từ

  1. (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].

Biến cách của Госпла́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Госпла́нГоспла́ны
Sinh cách кого? чего?Госпла́наГоспла́нов
Tặng cách кому? чему?Госпла́нуГоспла́нам
Đối cách кого? что?Госпла́нГоспла́ны
Công cụ cách кем? чем?Госпла́номГоспла́нами
Giới cách о ком? о чём?Госпла́неГоспла́нах

Câu hỏi thường gặp

Госплан nghĩa là gì?

Госплан (danh từ) nghĩa là (Госуда́рственный пла́новый комите́т Сове́та Мини́стров СССР) ủy ban kế hoạch Nhà nước [trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng Liên-xô].

Госплан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Госпла́н (phiên âm Latinh Gosplán, IPA [ˌɡoˈspɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.