TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Го́споди

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
Góspodi[ˈɡospədʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Го́споди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Го́споди nghĩa là trời, giời.

Nghĩa của Го́споди

Thán từ

  1. Trời!, giời!, trời ơi!, ối giời ơi!

Câu hỏi thường gặp

господи nghĩa là gì?

господи (thán từ) nghĩa là trời, giời.

господи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Го́споди (phiên âm Latinh Góspodi, IPA [ˈɡospədʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.