TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

господи́н

Cấp độ ≈A1 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gospodín[ɡəspɐˈdʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên господи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

господи́н nghĩa là ông ngài, ông, ngài.

Nghĩa của господи́н

Danh từ

  1. Ông ngài; (в обращении) thưa ông, thưa ngài.
  2. при фамилии или звании Ông, ngài.
    • господи́н председа́тель!thưa ông chủ tịch!
  3. хозяин Ông chủ.

Biến cách của господи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?господи́нгоспода́
Sinh cách кого? чего?господи́нагоспо́д
Tặng cách кому? чему?господи́нугоспода́м
Đối cách кого? что?господи́нагоспо́д
Công cụ cách кем? чем?господи́номгоспода́ми
Giới cách о ком? о чём?господи́негоспода́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với господи́н

Đồng nghĩa

Họ từ của господи́н

Câu ví dụ với господи́н

  • Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852
  • Здравствуйте, господин. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478085
  • Доброе утро, дамы и господа. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404539
  • Мы с господином Уайтом не друзья, мы просто знакомые. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3662773
  • Кстати о господине Танаке, вы его видели в последнее время? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11767457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

господин nghĩa là gì?

господин (danh từ) nghĩa là ông ngài, ông, ngài.

господин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là господи́н (phiên âm Latinh gospodín, IPA [ɡəspɐˈdʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.