TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госпо́дство

giống trungbất động vật
gospódstvo[ɡɐˈspot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госпо́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госпо́дство nghĩa là thống trị.

Nghĩa của госпо́дство

Danh từ

  1. [Sự, ách, địa vị] thống trị; (владычество) [địa vị, quyền] bá chủ.
    • мирово́е госпо́дство[sự, địa vị] thống trị thế giới, bá chủ thế giới
    • под госпо́дством кого́-л.dưới ách thống trị (đô hộ) của ai
    • госпо́дство в во́здухеưu thế trên không, [sự, quyền] làm chủ trên không, khống chế không phận

Biến cách của госпо́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госпо́дствогоспо́дства
Sinh cách кого? чего?госпо́дствагоспо́дств
Tặng cách кому? чему?госпо́дствугоспо́дствам
Đối cách кого? что?госпо́дствогоспо́дства
Công cụ cách кем? чем?госпо́дствомгоспо́дствами
Giới cách о ком? о чём?госпо́дствегоспо́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

господство nghĩa là gì?

господство (danh từ) nghĩa là thống trị.

господство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госпо́дство (phiên âm Latinh gospódstvo, IPA [ɡɐˈspot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.