госпо́дствовать
Dấu sắc trên госпо́дствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
госпо́дствовать nghĩa là thống trị, cai trị, làm bá chủ, làm chúa tể.
Nghĩa của госпо́дствовать
Động từ
- властвовать Thống trị, cai trị, đô hộ, ngự trị, thống ngự, khống chế. над + công cụ cách
- владычествовать Làm bá chủ, làm chúa tể.
- преобладать Có ưu thế.
- госпо́дствовать в во́здухеcó ưu thế trên không, làm chủ trên không
- возвышаться Khống chế. над + công cụ cách
Chia động từ госпо́дствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | госпо́дствую |
| ты | госпо́дствуешь |
| он / она́ / оно́ | госпо́дствует |
| мы | госпо́дствуем |
| вы | госпо́дствуете |
| они́ | госпо́дствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + господствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | госпо́дствовал |
| Giống cái (она́) | госпо́дствовала |
| Giống trung (оно́) | госпо́дствовало |
| Số nhiều (они́) | госпо́дствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | госпо́дствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | госпо́дствуйте |
Họ từ của госпо́дствовать
Câu hỏi thường gặp
господствовать nghĩa là gì?
господствовать (động từ) nghĩa là thống trị, cai trị, làm bá chủ, làm chúa tể.
господствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là госпо́дствовать (phiên âm Latinh gospódstvovatʹ, IPA [ɡɐˈspot͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.