TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Госпо́дь

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Gospódʹ[ɡɐˈspotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Госпо́дь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Госпо́дь nghĩa là chúa trời, chúa.

Nghĩa của Госпо́дь

Danh từ

  1. Chúa trời, chúa, trời.

Biến cách của Госпо́дь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Госпо́дь
Sinh cách кого? чего?Го́спода
Tặng cách кому? чему?Го́споду
Đối cách кого? что?Го́спода
Công cụ cách кем? чем?Го́сподом
Giới cách о ком? о чём?Го́споде

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với Госпо́дь

  • Доброе утро, дамы и господа. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404539

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

господь nghĩa là gì?

господь (danh từ) nghĩa là chúa trời, chúa.

господь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Госпо́дь (phiên âm Latinh Gospódʹ, IPA [ɡɐˈspotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.