Госпо́дь
Dấu sắc trên Госпо́дь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Госпо́дь nghĩa là chúa trời, chúa.
Nghĩa của Госпо́дь
Danh từ
- Chúa trời, chúa, trời.
Biến cách của Госпо́дь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Госпо́дь |
| Sinh cách кого? чего? | Го́спода |
| Tặng cách кому? чему? | Го́споду |
| Đối cách кого? что? | Го́спода |
| Công cụ cách кем? чем? | Го́сподом |
| Giới cách о ком? о чём? | Го́споде |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với Госпо́дь
- Доброе утро, дамы и господа. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404539
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
господь nghĩa là gì?
господь (danh từ) nghĩa là chúa trời, chúa.
господь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Госпо́дь (phiên âm Latinh Gospódʹ, IPA [ɡɐˈspotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.